戰戰

zhàn zhàn chiến chiến

Hán Việt: chiến chiến · Pinyin: zhàn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒慎貌;畏惧貌; 为发抖貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒慎貌;畏惧貌。 2.为发抖貌。 3.象声词。