戚黨

qī dǎng thích đảng

Hán Việt: thích đảng · Pinyin: qī dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"戚?"; 亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戚?"。 2.亲族。