戚愛

qī ài thích ái

Hán Việt: thích ái · Pinyin: qī ài

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲属和亲爱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲属和亲爱的人。