戚言 qī yán · thích ngôn Hán Việt: thích ngôn · Pinyin: qī yán Tổng quan Cấu tạo: 戚 (thích) + 言 (ngôn)Pinyinqī yánHán Việtthích ngônCấu tạo戚 + 言 · thích + ngôn nghĩa thành phần: thích + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧戚的言词。Tân Hoa Tự Điển 1.忧戚的言词。