戚1. Tổng quan Họ hàng bên ngoại, bên mẹ — Buồn. Lo Cấu tạo: 戚 (thích) + 1 + .Cấu tạo戚 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ọ hàng bên ngoại, bên mẹ — Buồn. Lo