戚2.

Tổng quan

[hvdtd] au chóng. Td: Xúc tốc 戚速 — Một âm khác là Thích. Xem Thích

Cấu tạo: 戚 (thích) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác au chóng. Td
  • Nguồn khác Xúc tốc 戚速 — Một âm khác là Thích. Xem Thích