戛戛

jiá jiákiết kiết

Hán Việt: kiết kiết · Pinyin: jiá jiá

Tổng quan

書; trục trặc; trắc trở; khó khăn. 戛戛乎難哉! trắc trở thay!; độc đáo. thật độc đáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容困难:~乎难哉!; 形容独创:~独造。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.艱難費力的樣子。唐.韓愈〈答李翊書〉:「當其取於心而注於手也,惟陳言之務去,戛戛乎其難哉!」 2.獨特、別樹一格。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一八.姑妄聽之四》:「冠瀛為文,喜戛戛生造,硬語盤空。」 3.擬聲詞。形容物相擊的聲音。唐.李邕〈鶻賦〉:「吻戛戛而雄厲,翅翩翩而勁逸。」

Cấu tạo: 戛 (kiết) + 戛 (kiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó khăn
  • Cihui thách thức
  • Cihui nguyên bản
  • Tần suất từ khó khăn , thách thức , nguyên bản; 書 1. trục trặc; trắc trở; khó khăn. 戛戛乎難哉! trắc trở thay! 2. độc đáo. thật độc đáo.; trắc trở; khó khăn; độc đáo
  • Biên soạn 戛戛 iájiá r.f. 1. difficult; hard going 2. original

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.艱難費力的樣子。唐.韓愈〈答李翊書〉:「當其取於心而注於手也,惟陳言之務去,戛戛乎其難哉!」 2.獨特、別樹一格。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一八.姑妄聽之四》:「冠瀛為文,喜戛戛生造,硬語盤空。」 3.擬聲詞。形容物相擊的聲音。唐.李邕〈鶻賦〉:「吻戛戛而雄厲,翅翩翩而勁逸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容困难:~乎难哉!; 形容独创:~独造。

Eng

  • JMdict clicking
  • JMdict clopping
  • JMdict clacking
  • Cihui difficult; challenging; original
  • Tần suất từ 戛戛 iájiá r.f. 1. difficult; hard going 2. original

ja

  • JMdict 戛戛(かつかつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戛戛独造 · 戛然 · 戛纳 · 戛然而止 · 戛玉敲冰 · 戛玉敲金 · 戛然慾鳴 · 戛戛其难