戛觸 jiá chù · kiết xúc Hán Việt: kiết xúc · Pinyin: jiá chù Tổng quan Cấu tạo: 戛 (kiết) + 觸 (xúc)Pinyinjiá chùHán Việtkiết xúcCấu tạo戛 + 觸 · kiết + xúc nghĩa thành phần: kiết + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"戞触"; 击撞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戞触"。 2.击撞。