戛觸 jiá chù · kiết xúc Hán Việt: kiết xúc · Pinyin: jiá chù Tổng quan Cấu tạo: 戛 (kiết) + 觸 (xúc)Pinyinjiá chùHán Việtkiết xúcCấu tạo戛 + 觸 · kiết + xúc nghĩa thành phần: kiết + xúc