戢戢 tập tập Hán Việt: tập tập Tổng quan Cấu tạo: 戢 (tập) + 戢 (tập)Hán Việttập tậpCấu tạo戢 + 戢 · tập + tập nghĩa thành phần: tập + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容魚唼水的聲音。唐.杜甫〈又觀打魚〉詩:「小魚脫漏不可記,半死半生猶戢戢。」