截奪

jié duó tiệt đoạt

Hán Việt: tiệt đoạt · Pinyin: jié duó

Tổng quan

chặn đoạt

Cấu tạo: (tiệt) + (đoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặn đoạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攔路打劫。如:「不意從暗巷裡竄出一個大漢,把我的皮包截奪而去。」

Eng

  • CC-CEDICT intercept
  • Cihui intercept