截截

tiệt tiệt

Hán Việt: tiệt tiệt

Tổng quan

Tiệt tiệt: xắm nắm

Cấu tạo: (tiệt) + (tiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiệt tiệt: xắm nắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.善辯的樣子。《書經.秦誓》:「惟截截善諞言,俾君子易辭。」 2.整齊的樣子。宋.王澮〈河之坊矣〉詩:「河之坊矣,截截其平。」