戩穀 tiển cốc Hán Việt: tiển cốc Tổng quan Cấu tạo: 戩 (tiển) + 穀 (cốc)Hán Việttiển cốcCấu tạo戩 + 穀 · tiển + cốc nghĩa thành phần: tiển + cốc Nghĩa EngCihui 戩穀 jiǎngǔ n. <trad.> perfect goodness; complete excellence