戰車
chiến xa
Hán Việt: chiến xa · Pinyin: zhàn chē
Tổng quan
chiến xa | xe tăng
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến xa | xe tăng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.作戰用的車輛。《戰國策.秦策一》:「戰車萬乘,奮擊百萬。」 2.全裝甲結構之全履帶車輛,有炮塔(火炮)、自動武器、通信等裝置,具有越野機動與裝甲防護的能力,為地面部隊中具有決定性之戰鬥裝備。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作战用的车辆。
Eng
- CC-CEDICT war chariot|tank
- Cihui war chariot; tank