戲目
hí mục
Hán Việt: hí mục · Pinyin: xì mù
Tổng quan
tên vở kịch: tiết mục kịch
Nghĩa
Việt
- Cihui tên vở kịch: tiết mục kịch
- Cihui tên vở kịch; tiết mục kịch。劇目。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 戲劇節目的名稱。
Eng
- Cihui 戲目 xìmù n. theatrical program