戴绖 đái điệt Hán Việt: đái điệt Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 绖 (điệt)Hán Việtđái điệtCấu tạo戴 + 绖 · đái + điệt nghĩa thành phần: đái + điệt