戴维斯杯

dài wéi sī bēiđái duy tư bôi

Hán Việt: đái duy tư bôi · Pinyin: dài wéi sī bēi

Tổng quan

Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)

Cấu tạo: 戴 (đái) + 維 (duy) + 斯 (tư) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cúp Davis
  • Tần suất từ Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)

Eng

  • Cihui Davis Cup (international tennis team competition)
  • Tần suất từ Davis Cup (international tennis team competition)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戴维斯 · 戴维营 · 戴维布朗 · 戴维贝蒂 · 戴维格娄斯 · 戴维·琼斯