戴维斯

dài wéi sīđái duy tư

Hán Việt: đái duy tư · Pinyin: dài wéi sī

Tổng quan

Davis hoặc Davies (tên gọi)

Cấu tạo: 戴 (đái) + 維 (duy) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Davis
  • Google Alex v6 Davis/Davies
  • VietPhrases Đái Duy Tư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Davis

Eng

  • Cihui Davis or Davies (name)

Đức

  • Handedict Davis (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戴维斯杯 · 戴维营 · 戴维 · 维斯塔 · 维斯娜 · 维斯比 · 维斯马 · 戴维布朗