戶戶 hộ hộ Hán Việt: hộ hộ Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 戶 (hộ)Hán Việthộ hộCấu tạo戶 + 戶 · hộ + hộ nghĩa thành phần: hộ + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 每戶。《紅樓夢》第一回:「當時街坊上家家簫管,戶戶弦歌。」EngCihui 戶戶 hùhù n. every household