戶營 hộ doanh Hán Việt: hộ doanh Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 營 (doanh)Hán Việthộ doanhCấu tạo戶 + 營 · hộ + doanh nghĩa thành phần: hộ + doanh Nghĩa EngCihui 戶營 ùyíng attr. managed by a household