戶符 hù fú · hộ phù Hán Việt: hộ phù · Pinyin: hù fú Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 符 (phù)Pinyinhù fúHán Việthộ phùCấu tạo戶 + 符 · hộ + phù nghĩa thành phần: hộ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发给民户的证券。Tân Hoa Tự Điển 1.发给民户的证券。