戾止

lì zhǐ lệ chỉ

Hán Việt: lệ chỉ · Pinyin: lì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來臨、來到。《詩經.魯頌.泮水》:「魯侯戾止,言觀其旂,其旂茷茷。」《文選.王蘭棲.頭陁寺碑文》:「金粟來儀,文殊戾止。」也作「蒞止」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 来到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.来到。

Eng

  • Cihui 戾止 lìzhǐ v. <wr.> stop; arrive