房兄 phòng huynh Hán Việt: phòng huynh Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 兄 (huynh)Hán Việtphòng huynhCấu tạo房 + 兄 · phòng + huynh nghĩa thành phần: phòng + huynh