房乐 phòng nhạc Hán Việt: phòng nhạc Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 乐 (nhạc)Hán Việtphòng nhạcCấu tạo房 + 乐 · phòng + nhạc nghĩa thành phần: phòng + nhạc