房檐
phòng diêm
Hán Việt: phòng diêm · Pinyin: fáng yán
Tổng quan
mái hiên
Nghĩa
Việt
- Cihui mái hiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 房頂伸出牆外的部分。《儒林外史》第九回:「我這老婆子,每日在這房檐下燒一炷香,保祝少老爺們仍舊官居一品。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);房顶伸出墙外的部分。
Eng
- CC-CEDICT eaves
- Cihui eaves