房櫳 phòng long Hán Việt: phòng long Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 櫳 (long)Hán Việtphòng longCấu tạo房 + 櫳 · phòng + long nghĩa thành phần: phòng + long Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 窗櫺。《漢書.卷九七.外戚傳下.孝成班倢伃傳》:「廣室陰兮帷幄暗,房櫳虛兮風泠泠。」唐.王維〈桃源行〉:「月明松下房櫳靜,日出雲中雞犬喧。」EngCihui 房櫳 ánglóng n. house windows