房驷 phòng tứ Hán Việt: phòng tứ Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 驷 (tứ)Hán Việtphòng tứCấu tạo房 + 驷 · phòng + tứ nghĩa thành phần: phòng + tứ