所學

sở học

Hán Việt: sở học

Tổng quan

sở học

Cấu tạo: (sở) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sở học
  • Cihui iều đã học được. Sức học. sở học sở học ☆Điều đã học được. Sức học.

Eng

  • Cihui 所學 uǒxué n. one's specialty; what one has majored in