扁钢
biển cương
Hán Việt: biển cương
Tổng quan
1. thép dẹp。由滾軋錠製成的鋼,其截面寬度至少是厚度兩倍。 2. thanh; thỏi。長方形截面的軋製金屬棒材。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. thép dẹp。由滾軋錠製成的鋼,其截面寬度至少是厚度兩倍。 2. thanh; thỏi。長方形截面的軋製金屬棒材。
Hán Việt: biển cương
1. thép dẹp。由滾軋錠製成的鋼,其截面寬度至少是厚度兩倍。 2. thanh; thỏi。長方形截面的軋製金屬棒材。