扁顱 biển lô Hán Việt: biển lô Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 顱 (lô)Hán Việtbiển lôCấu tạo扁 + 顱 · biển + lô nghĩa thành phần: biển + lô Nghĩa EngCihui platycephaly