扃扃

jiōng jiōng quynh quynh

Hán Việt: quynh quynh · Pinyin: jiōng jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quynh) + (quynh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 明察。《左傳.襄公五年》:「周道挺挺,我心扃扃,講事不全,集人來定。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明察貌。《左传.襄公五年》"《诗》曰'周道挺挺,我心扃扃。'"杜预注"扃扃,明察也。"一说,不安貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明察貌。《左传.襄公五年》"《诗》曰'周道挺挺,我心扃扃。'"杜预注"扃扃,明察也。"一说,不安貌。

Eng

  • Cihui 扃扃 iōngjiōng r.f. <trad.> discerning; discriminating