扃𫔎

jiōng jué quynh quyết

Hán Việt: quynh quyết · Pinyin: jiōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (quynh) + 𫔎 (quyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 箱篋、門窗前的上鎖處。《莊子.胠篋》:「將為胠篋探囊發匱之盜而為守備,則必攝緘縢,固扃鐍,此世俗之所謂知也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门闩锁钥之类; 关闭,锁闭; 引申为隔绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门闩锁钥之类。 2.关闭,锁闭。 3.引申为隔绝。