扃𫔎 jiōng jué · quynh quyết Hán Việt: quynh quyết · Pinyin: jiōng jué Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 𫔎 (quyết)Pinyinjiōng juéHán Việtquynh quyếtCấu tạo扃 + 𫔎 · quynh + quyết nghĩa thành phần: quynh + quyết