扇車

shàn chē phiến xa

Hán Việt: phiến xa · Pinyin: shàn chē

Tổng quan

quạt gió: xe gió

Cấu tạo: (phiến) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quạt gió: xe gió

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种清选谷物的农具,利用片状转轴转动生风,清除谷粒中的糠秕﹑尘末。今名风车; 古时一种用以取凉的扇具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种清选谷物的农具,利用片状转轴转动生风,清除谷粒中的糠秕﹑尘末。今名风车。 2.古时一种用以取凉的扇具。

Eng

  • Cihui 扇車 hànchē n. winnowing machine; winnower M:⁴zuò