扈蹕
hỗ tất
Hán Việt: hỗ tất · Pinyin: hù bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随侍皇帝出行至某处。跸,指帝王的车驾或行幸之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.随侍皇帝出行至某处。跸,指帝王的车驾或行幸之处。
Eng
- Cihui 扈蹕 hùbì v. <trad.> escort the emperor in travel