扈閣 hù gé · hỗ các Hán Việt: hỗ các · Pinyin: hù gé Tổng quan Cấu tạo: 扈 (hỗ) + 閣 (các)Pinyinhù géHán Việthỗ cácCấu tạo扈 + 閣 · hỗ + các nghĩa thành phần: hỗ + các