手頸

shǒu jǐng thủ cảnh

Hán Việt: thủ cảnh · Pinyin: shǒu jǐng

Tổng quan

(tiếng địa phương) cổ tay

Cấu tạo: (thủ) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) cổ tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。手腕子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。手腕子。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) wrist
  • Cihui (dialect) wrist