手風

shǒu fēng thủ phong

Hán Việt: thủ phong · Pinyin: shǒu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手氣。如:「近來手風很順,統一發票中獎二次。」