手風 shǒu fēng · thủ phong Hán Việt: thủ phong · Pinyin: shǒu fēng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 風 (phong)Pinyinshǒu fēngHán Việtthủ phongCấu tạo手 + 風 · thủ + phong nghĩa thành phần: thủ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹手气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹手气。