纔屬 cái shǔ · tài chúc Hán Việt: tài chúc · Pinyin: cái shǔ Tổng quan Cấu tạo: 纔 (tài) + 屬 (chúc)Pinyincái shǔHán Việttài chúcCấu tạo纔 + 屬 · tài + chúc nghĩa thành phần: tài + chúc