扑克牌通缉令

pū kè pái tōng jī lìngphác khắc bài thông tập lệnh

Hán Việt: phác khắc bài thông tập lệnh · Pinyin: pū kè pái tōng jī lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 撲 (phác) + 克 (khắc) + 牌 (bài) + 通 (thông) + 緝 (tập) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy nã

Đức

  • Handedict Personality Identification Playing Cards

Từ liên quan

Gần nghĩa

扑克牌游戏