扑克牌游戏

phác khắc bài du hí

Hán Việt: phác khắc bài du hí

Tổng quan

Cấu tạo: 撲 (phác) + 克 (khắc) + 牌 (bài) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài tây

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi snipsnapsnorum

Eng

  • Cihui snipsnapsnorum

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间 · 游戏设备 · 遊戲三昧