扒犁
bái lê
Hán Việt: bái lê · Pinyin: pá lí
Tổng quan
xe trượt | cũng viết là 爬犁
Nghĩa
Việt
- Cihui xe trượt | cũng viết là 爬犁
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑龍江結冰時在冰上行走的工具,即雪橇。清.楊賓《柳邊紀略》卷四:「扒犁,土人曰法喇,以木為之,犁而有架,車而無輪,轅長而軟,雪中運木者也,駕以牛。」也作「爬犁」。
Eng
- CC-CEDICT sledge|also written 爬犁
- Cihui sledge; also written 爬犁