扒1. Tổng quan ánh. Đánh phá — Trừ đi. Diệt đi, Đẩy — Một âm khác là Bái. Cấu tạo: 扒 (bái) + 1 + .Cấu tạo扒 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ánh. Đánh phá — Trừ đi. Diệt đi, Đẩy — Một âm khác là Bái.