打一把刀

đả nhất bả đao

Hán Việt: đả nhất bả đao

Tổng quan

Rèn một con dao

Cấu tạo: 打 (đả) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 刀 (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Rèn một con dao

Từ liên quan

Gần nghĩa

打一遭 · 打一会儿盹 · 打一棒快毬子 · 打一棒快球子