打垛 đả đóa Hán Việt: đả đóa Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 垛 (đóa)Hán Việtđả đóaCấu tạo打 + 垛 · đả + đóa nghĩa thành phần: đả + đóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賭氣。如:「你倆都別打垛,彼此都需冷靜思考,好好解決問題。」《宋元戲文輯佚.風流王煥賀憐憐》:「悔過,你自別打垛,伊休信別人搬唆。」EngCihui 打垛 ǎduò v.o. pile up; stack (crop stalks/etc.)