打埂 đả canh Hán Việt: đả canh Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 埂 (canh)Hán Việtđả canhCấu tạo打 + 埂 · đả + canh nghĩa thành phần: đả + canh Nghĩa EngCihui 打埂 ǎgěng v.o. <agr.> ridge