打糧

dǎ liáng đả lương

Hán Việt: đả lương · Pinyin: dǎ liáng

Tổng quan

thu hoạch: gặt hái

Cấu tạo: (đả) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu hoạch: gặt hái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜索粮食;掠夺财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜索粮食;掠夺财物。

Eng

  • Cihui 打糧 ǎliáng v.o. <agr.> harvest