打视 đả thị Hán Việt: đả thị Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 视 (thị)Hán Việtđả thịCấu tạo打 + 视 · đả + thị nghĩa thành phần: đả + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 檢驗視力。宋.趙升《朝野類要.卷五.餘記.打視》:「庫務差遣人及投軍人須遠視目力,喝其指數,謂之打視,防其目疾爾。」也作「打試」。