打鑔
Pinyin: dǎ chǎ
Tổng quan
(tiếng địa phương) đùa giỡn | chế nhạo (ai đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) đùa giỡn | chế nhạo (ai đó)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言→扯,胡搅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言→扯,胡搅。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to joke|to make fun of (sb)
- Cihui (dialect) to joke; to make fun of (sb)